Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lo âu" (1)
lo âu
Tiếng Anh
Danh từAnxiety, worry
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
Quite a few people still express anxiety.
Từ liên quan "lo âu" (1)
thảnh thơi không lo âu

Tiếng Anh
Tính từquietly, leisurely
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
Cụm từ "lo âu" (3)
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
Quite a few people still express anxiety.
Cô ấy chìm trong những nỗi lo âu triền miên về tương lai.
She is sinking into continuous worries about the future.
